ice box

/ˈaɪsˌbɑːks/
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của hộp đựng đá.
    Alternative form of icebox.
🎬 Nghe “ice box” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish